Công nghệ
|
|
Công nghệ fax phun mực FINE™ |
 |
| Tốc độ modem máy fax |
|
14,4Kb/giây |
| Tốc độ truyền |
|
xấp xỉ 6 giây/trang*
*ITU.T No.1, chế độ STD |
Máy điện thoại
|
|
Có lắp sẵn |
 |
|
|
 |
Khay lên giấy tự động
|
|
Giấy A4/LTR 20 tờ; giấy LGL 10 tờ |
 |
| Khay giấy |
|
Khay giấy 100 tờ (giấy A4/LTR/LGL) |
 |
| Kích thước quét (chiều rộng) |
|
105~216mm |
 |
| Kích thước quét (chiều dài) |
|
105~400mm |
 |
| Chiều rộng quét hiệu quả |
|
208mm |
 |
| Chiều rộng in hiệu quả |
|
203mm |
 |
|
|
 |
Số lần quay một nút nhấn
|
|
9 vị trí |
 |
| Số lần quay được mã hoá |
|
60 vị trí |
 |
| Truyền fax lần lượt |
|
70 vị trí |
 |
Bộ nhớ máy fax
|
|
tối đa 60 trang (0,8MB) |
 |
| Tự động chuyển chế độ fax/điện thoại |
|
Có |
 |
| Giảm cỡ hình ảnh nhận |
|
Có (tỉ lệ cố định) |
 |
| Khoá truyền |
|
Có |
 |
Truyền đặt trước
|
|
70 vị trí |
 |
| Truyền fax nhanh từ bộ nhớ |
|
Có |
 |
| Truyền trực tiếp khi bộ nhớ đã đầy |
|
Có |
 |
| Cuộn giấy |
|
Có (chỉ cho giấy Rx) |
 |
| Danh sách báo cáo |
|
Có (có ảnh) |
 |
| Báo các hoạt động |
|
Có (có thể lên tới 20 danh sách/trang) |
 |
| Phím dò tìm |
|
Các phím Menu / Start / Phím phải & trái |
 |
| Tính năng ngăn chặn DM |
|
Có |
 |
Tính năng Caller ID
|
|
Có (20 con số) |
 |
| Tốc độ quét bản fax |
|
xấp xỉ 6 trang/phút (10 giây/trang) |
 |
| Tốc độ in bản fax |
|
xấp xỉ 5 trang/phút (12 giây/trang) |
 |
| Phím điện thoại |
|
Có |
 |
| Phím bấm chế độ nhận fax |
|
Có |
 |
| Các tính năng khác |
|
- |
 |
| Các tính năng của phím nguồn công suất |
|
Nhấn để không thực hiện thao tác in; Nhấn & giữ để mở/tắt nguồn |
 |
|
|
 |
Fax Tx/Rx
|
|
8 × 3,85. 7,7 |
 |
| Công nghệ in/copy bản fax |
|
Công nghệ FINE™ (320 vòi phun) |
 |
| Thang màu |
|
256 mức màu |
 |
| Độ phân giải |
|
600 x 600 dpi (bản in và bản copy) |
 |
| Hệ thống xử lý hình ảnh |
|
UHQ™ (Chất lượng hình ảnh siêu cao) |
 |
| Điều chỉnh mật độ hình ảnh |
|
Có |
|
|
 |
Tính năng copy liên tục
|
|
Từ 1-99 bản |
 |
| Tốc độ copy |
|
xấp xỉ 1,2 trang/phút (48 giây/ trang) |
 |
| Copy từ bộ nhớ |
|
Có |
|
|
 |
Cartridge mực PG-40
|
|
xấp xỉ 520 trang** |
 |
| Chế độ tiết kiệm mực |
|
xấp xỉ 625 trang**
** Biểu đồ tiêu chuẩn của Canon (xấp xỉ 2,4%) |
|
|
 |
Năng lượng tiêu thụ
|
|
Tối đa: 37W
Khi ở chế độ chờ: 4,2W
Khi ở chế độ dừng: 1,5W
Khi tắt nguồn: 1,0W |
 |
| Kích thước (WxDxH) |
|
400 x 269 x 174mm |
 |
Trọng lượng (khi có cartridge)
|
|
xấp xỉ 4,1kg |
 |
| Chứng chỉ ngôi sao năng lượng |
|
Có |