 |
| Loại |
|
Bộ cảm biến CMOS |
 |
| Điểm ảnh hiệu
quả |
|
Khoảng 8,0 megapixel |
 |
| Kích thước
(mm) |
|
22,2 x 14,8 |
 |
| Tỉ lệ chuyển đổi tiêu
cự |
|
1,6 |
 |
| Bộ lọc
màu |
|
Bộ lọc màu cơ bản |
 |
| |
|
 |
| Loại thẻ
nhớ |
|
Thẻ nhớ Compact
Flash |
 |
| Khe đọc
thẻ/Loại |
|
Loại CF I/II |
 |
| Chất lượng nén ảnh (chuẩn nén
JPEG) |
|
(1) Hình lớn/Độ nén thấp (Chất lượng
hình Đẹp)
(2) Hình lớn/Độ nén bình thường
(3) Hình cỡ thường/Độ nén thấp
(Chất lượng hình Đẹp)
(4) Hình cỡ thường/Độ nén bình thường
(5) Hình
nhỏ/Độ nén thấp (Chất lượng hình Đẹp)
(6) Hình nhỏ/Độ nén bình thường
(7)
Nén thô RAW + Nén thô RAW L/F
(8) Nén thô |
 |
| (Nén thô RAW
) |
|
Các ảnh nén thô và nén JPEG riêng rẽ
(L/F) |
 |
| (Nén thô + nén JPEG)(Ghi hình
đồng thời) |
|
(1) Ảnh cỡ lớn Large: 8.00
(2)
Ảnh cỡ thường Middle: 4.15
(3) Ảnh cỡ nhỏ Small: 2.00 |
 |
| Các điểm ghi hình (xấp xỉ
megapixel) |
|
sRGB: Có |
 |
| Kích thước tập tin
ảnh |
|
Hệ màu Adobe RGB: có (Exif 2.21) Màu
sắc: Độ tương phản, độ sắc nét, độ bão hoà màu, tông màu |
 |
| Không gian màu |
|
Màu đơn sắc: Độ tương phản, độ sắc
nét, hiệu ứng lọc màu, chọn tông màu |
 |
| Dung lương thẻ nhớ tương
thích |
|
Thẻ nhớ có dung lượng 2GB hoặc lớn
hơn |
 |
| |
|
 |
| Bộ xử lý hình
ảnh |
|
DIGIC II |
 |
| |
|
| Hệ
thống |
|
Bộ cảm biến hình ảnh |
 |
| Các cài
đặt |
|
Cài đặt tự động, ánh sáng ngày, bóng
râm, có mây, hoàng hôn, bình minh, ánh sáng đèn vôfram, ánh sáng đèn nê-ông, đèn
flash, chế độ chuẩn, nhiệt độ màu |
 |
| Điều chỉnh cân bằng trắng
(theo mức độ) |
|
Hiệu chỉnh Lam/Hổ Phách: +/-9
mức
Hiệu chỉnh Đỏ tươi (Magenta)/Lục: +/-9 mức
Cân bằng trắng tự động với
bộ cảm biến hình ảnh |
 |
| Cân bằng trắng
Bracketing |
|
Tổng số: +/-3 mức độ, thay đổi mỗi
nất 1 mức độ.
Chiều màu: Hiệu chỉnh màu theo Lam/Hổ phách & Đỏ
tươi/Lục
Số lần chụp: 3 ảnh cho 1 lần chụp |
 |
| |
|
| Độ bao
phủ |
|
Khoảng 95% |
 |
| Độ phóng đại |
|
0,8x |
 |
| Điểm đặt mắt |
|
21 mm |
 |
| Điều chỉnh đi-ốp |
|
-3.0 - +1.0 dpt |
 |
| Màn hình lấy nét |
|
Màn mờ có độ chính xác
cao |
 |
| Ngắm trước độ sâu
ảnh |
|
có |
 |
| |
|
| Các điểm
AF |
|
7 |
 |
| Các chế độ lấy nét tự
động AF |
|
AF một điểm, AI Servo AF, Lấy nét
thông minh AIAF |
 |
| Lựa chọn điểm lấy nét tự động
AF |
|
Nhân phím Cross/Xoay phím lựa chọn
chính |
 |
| Độ sáng |
|
EV 0,5 -18 |
 |
| Chế độ có thể lựa chọn
AF |
|
Có |
 |
| AF có thể dự đoán được 50kph (EF300mm
f/2.8L IS IS, xấp xỉ m) |
|
10 |
 |
| Loại tia sáng hỗ trợ lấy
nét tự động AF |
|
Đèn chớp |
 |
| |
|
| Vùng cảm
biến |
|
35 |
 |
| Phạm vi đo
sáng |
|
Quét toàn bộ EV 1-20, quét điểm chính
giữa, quét trung bình phần ở chính giữa |
 |
| Thay đổi chế độ đo
sáng |
|
có |
 |
| Các chế độ đo sáng
cài sẵn. |
|
Chế độ tự động hoàn toàn, chân dung,
phong cảnh, cận cảnh, thể thao, chân dung đêm, không đèn, chế độ lập trình AE,
chế độ AE ưu tiên tốc độ, chế độ AE ưu tiên khẩu độ, vận hành bằng tay, độ sâu
ảnh AE |
 |
| Các chế độ
chụp |
|
tương đương tiêu chuẩn ISO
100-1600 |
 |
| Tốc độ tiêu chuẩn
ISO |
|
Vùng cơ bản: tự động
Vùng sáng
tạo: 100, 200, 400, 800, 600 |
 |
| Bù sáng (phạm vi và
số gia) |
|
+/-2, mỗi nất 1/3- hoặc
½. |
 |
| AEB (phạm vi và số
gia) |
|
+/-2, mỗi nất 1/3- hoặc
½. |
 |
| Khoá AE |
|
Có |
 |
| Chế độ đo đèn
flash |
|
Quét toàn bộ: E-TTL II
Quét trung
bình: có (C.Fn-8-1) |
 |
| |
|
| Tốc độ |
|
1/4000 - 30 giây, tự do bulb, Đồng bộ
đèn flash X-sync là 1/200 giây |
 |
 |
| |
|
| Các chế độ |
|
Chụp từng ảnh, chụp liên tiếp, chụp hẹn giờ
|
 |
| Tốc độ chụp liên tiếp
(fps) |
|
Lấy nét tự động 1 lần: 3 ảnh / Lấy nét tự động
liên tục AI Servo: 3 |
 |
| Số lượng ảnh chụp liên tục tối
đa |
|
nén chuẩn JPEG: 14 ảnh (Fine/Fine) / nén thô
RAW : 5 ảnh |
 |
| |
|
| Số chỉ dẫn
|
|
13 |
 |
| Độ phủ (góc ngắm,
mm) |
|
17 |
 |
| Bù sáng đèn
flash |
|
+/-2 điểm, thay đổi mỗi nất 1/3 hoặc
½ |
 |
| Khoá Fe |
|
có |
 |
| Màn hình hiển thị tinh thể
lỏng |
|
|
| Kích thước màn
hình |
|
1,8 inch |
| Độ phân
giải |
|
Xấp xỉ 115.000 pixel |
 |
| |
|
| Các chế độ hiển
thị |
|
Hiển thị trên một ảnh đơn: chế độ
hiển thị (các thông in cơ bản/thông tin/ không hiển thị thông tin)/Ghi
chú |
 |
| Biểu đồ/ Cảnh báo dư
sáng |
|
Có |
 |
| Độ phóng đại zoom |
|
Khoảng 1,5x – 10x |
 |
| Hiển thị ảnh |
|
10 ảnh/100 ảnh/ngày
chụp |
 |
| Xoay ảnh |
|
Có (90°, 270°) |
 |
| Bảo vệ ảnh |
|
có |
 |
| |
|
| Ngôn ngữ |
|
15 |
 |
| Chức năng tuỳ chọn (Qty/cài
đặt) |
|
|
| Chức năng tuỳ chọn
(Qty/cài đặt) |
|
9/24 |
 |
| |
|
| DCF (phiên
bản) |
|
2,0 |
 |
| Exif (phiên
bản) |
|
2,21 |
 |
| |
|
| Độ tương thích PictBridge
(PTP) |
|
Có |
 |
| Độ tương thích in trực tiếp
CP/BJ |
|
Có |
 |
| In trực
tiếp |
|
Có |
 |
| DPOF (phiên
bản) |
|
1,1 |
 |
| |
|
| USB (phiên
bản) |
|
2.0 tốc độ cao |
 |
| Ngõ ra Video
(NTSC/PAL) |
|
Có |
 |
| Đầu cắm điều khiển từ
xa |
|
Có (RS-60E3) |
 |
| Điều khiển từ xa không
dây |
|
Có (RC-1, RC-5) |
 |
| |
|
| Thời gian khởi
động |
|
0,2 giây |
 |
| |
|
| Số lượng ảnh (20°,
50%) |
|
400 (NB-2LH) |
 |
| Pin |
|
NB-2LH |
 |
| Nguồn điện
AC |
|
Có |
 |
| Pin hiển thị ngày/tháng dự
phòng |
|
CR2016 |
 |
| Grip pin |
|
BG-E3 (tương thích với pin cỡ
AA) |
 |
| |
|
| Chất
liệu |
|
Plastic |
 |
| Màu sắc bên
ngoài |
|
Bạc hoặc đen |
 |
| Đèn màn hình tinh thể
lỏng |
|
Có |
 |
| Tương thích ống kính
EF-S |
|
Có |
 |
| |
|
| Chất liệu |
|
Thép không gỉ + Plastic |
 |
| |
|
| Kích thước (D X R X
C) |
|
126,5 x 64 x 94,2 mm |
 |
| Trọng
lượng |
|
485g (chỉ tính thân
máy) |
 |