|
CẤU HÌNH CHÍNH
|
|
Loại máy
|
Máy Laser Fax và máy in
|
| Màn hình hiển thị |
LCD , 20 ký tự x 2 dòng |
|
Tương thích
|
Chuẩn Super G3
|
|
Thích hợp với đường truyền
|
PSTN, PABX
|
|
Tốc độ Modem
|
33.6 Kbps
(Tự động giảm tốc độ khi đường truyền xấu)
|
|
Thời gian gởi Fax
|
Khoảng 3 giây/ 1 trang
(Tiêu chuẩn Fax Chart No.1 Canon, Chế độ chuẩn)
|
|
Phương thức nén
|
MH, MR, MMR, JBIG
|
|
Khả năng nhận Fax trong bộ nhớ
|
Khoảng 510trang (8MB)
(Tiêu chuẩn Fax Chart No.1 Canon, Chế độ chuẩn)
|
|
Phương thức quét ảnh
|
CIS (Contact Image Sensor)
|
|
Độ phân giải gởi Fax
Standard Mode
Fine Mode
Super Fine Mode
Ultra Fine Mode
Photo Mode
|
203 x 98 dpi
203 x 196 dpi
203 x 391 dpi
406 x 391 dpi
256 mức thang xám
|
|
Tốc độ quét ảnh
|
25 trang/phút
|
|
Điều chỉnh đậm lợt
|
3 mức
|
|
Xử lý hình ảnh
|
Công nghệ UHQ (Ultra High Quality)(chất lượng siêu cao)
|
|
Khổ giấy bản gốc
Lớn nhất (Ngang x Dài)
Nhỏ nhất (Ngang x Dài)
|
A4 - LTR - LGL
216mm x 356mm
92mm x 127mm
|
|
Khay giấy bản gốc
|
50 tờ (A4,LTR) - 20 tờ (LGL)
|
|
Định lượng giấy bản gốc
|
50gr/m2 - 105gr/m2
|
|
Phương thức in
|
Laser Beam Printer
|
|
Độ phân giải in
|
600 x 600 dpi
|
|
Tốc độ in
|
18 tờ/phút
|
|
Khổ giấy in
|
A4 (210 x 297mm)
LTR (216 x 279mm)
LGL (216 x 356mm)
|
|
Khay giấy in
|
250 trang
|
|
Định lượng giấy in
|
64gr/m2 - 128gr/m2
|
|
Nguồn điện
|
AC 200-240V; 50-60Hz
|
|
Công suất tiêu thụ
|
Khoảng 350W (sao chụp). 3.5W (trạng thái chờ)
|
|
Kích thước (ngang x sâu x cao)
|
438mm x 402mm x 340mm
|
|
Trọng lượng
|
11 kg
|
|
Hộp mực Cartridge W
Hộp mực đầu tiên theo máy
Chế độ bình thường 5%
Chế độ tiết kiệm mực (tiết kiệm 40%)
|
Khoảng 2500 trang
Khoảng 3500 trang
Khoảng5250 trang
|
|
Ngôn ngữ hiển thị
|
English /German /French /Spanish /Italian /Swedish
Norwegian /Dutch /Finnish /Danish /Portuguese
Czech /Slovenian /Hungarian /Russian
|
|
THIẾT BỊ CHỌN THÊM
|
|
Handset + Handset Cradle
|
Tai nghe điện thoạI
|
|
CÁC CHỨC NĂNG ĐẶC BIỆT
|
|
Chế độ tự động sửa lỗi (ECM)
|
Có
|
|
Chế độ tiết kiệm mực
|
Có
|
|
Chức năng quay số
One touch speed dialing
Coded speed dialing
Group dialing
Sequential Broadcasting
|
32 số
100 số
131 số
142 số
|
|
Sub-address transmission
|
Có
|
|
Gởi Fax trực tiếp
|
Có
|
|
Gởi Fax qua bộ nhớ
|
Có
|
|
Gởi Fax hẹn giờ
|
Có (116 điểm nhận)
|
|
Gởi và nhận Fax Polling
|
Có
|
|
In thông tin gởi Fax đầu trang giấy
|
Có (Tên Cty - Số Fax)
|
|
Chế độ nhận Fax chuyên dụng
|
Có
|
|
Chế độ nhận Fax nhân công
|
Có
|
|
Chế độ tự phân biệt Fax và cuộc thoại
|
Có
|
|
Tự động thu nhỏ khi nhận Fax
|
Có
|
|
Nhận Fax vào bộ nhớ
|
Có
|
|
Đa truy cập
|
Có
|
|
Điều khiển nhận Fax
|
Có
|
|
Lưu dữ liệu hình ảnh khi cúp điện
|
Có (1 giờ)
|
|
In báo cáo
|
Báo cáo hoạt động báo cáo gởi Fax. Báo cáo lỗi, báo cáo nhận Fax, Danh bạ điện thoại
|
|
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
|
|
Tốc độ sao chụp
|
18 trang/phút
|
|
Bản sao chụp đầu tiên
|
Nhỏ hơn 15 giây
|
|
Sao chụp liên tục
|
99 tờ
|
|
Độ phân giảI quét ảnh
|
300 x 300dpi
|
|
Độ phân giảI in ảnh
|
1200 x 600dpi
|
|
Tỷ lệ phóng thu
|
50% - 200%
|
|
Thang xám
|
256 mức
|
|
Điều chỉnh đậm lợt
|
3 mức
|
|
Xử lý hình ảnh loại bản gốc
|
Chữ và hình ảnh
|
|
Chia bộ
|
Có
|
|
CHỨC NĂNG IN
|
|
Tốc độ in
|
18 trang/phút (A4)
|
|
Độ phân giải
|
1200 x 600 dpi
|
|
Cổng giao tiếp vớI máy vi tính
|
USB 1.1
|
|
Driver
|
Canon Printer Driver
|
|
Tương thích vớI hệ điều hành
|
Windows 98/ 98SE/ ME/ 2000/
|